Dữ liệu diện tích rừng
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607031517 | 45 | Xã Mường Cơi | 19497.486999999997 | 9642.339999999998 | 8807.92 | 527.23 | 143.8 | 163.38999999999996 | 9498.54 | 2734.27 | 1778.98 | 4985.29 | 143.8 | 48.61626526536471 | 47.878734320992244 | 0.7375309443724724 |
| 32 | 202607031517 | 46 | Xã Mường Bang | 27014.573 | 17863.98 | 17187.29 | 180.71 | 477.95 | 18.03 | 17291.76 | 0 | 14539.15 | 2752.61 | 572.22 | 66.06045559187629 | 64.29122533234192 | 1.7692302595343632 |
| 33 | 202607031517 | 47 | Xã Tân Phong | 13545.319 | 6314.259999999999 | 5427.29 | 150.37 | 703.49 | 33.11 | 5580.179999999999 | 0 | 4352.69 | 1227.49 | 734.08 | 46.371370065186355 | 41.17776775873644 | 5.193602306449926 |
| 34 | 202607031517 | 48 | Xã Kim Bon | 10450.868999999999 | 2681.3 | 2124.27 | 283.05 | 194.63 | 79.35 | 2486.67 | 0 | 454.67 | 2032 | 194.63 | 24.896972682367377 | 23.034639511795625 | 1.8623331705717487 |
| 35 | 202607031517 | 14 | Xã Song Khủa | 19244.407000000007 | 10756.303300000001 | 8766.685800000001 | 610.0298 | 1304.47 | 75.1177 | 9385.1051 | 0 | 3787.9899 | 5597.1152 | 1371.1982 | 55.50280452912889 | 48.72436755260891 | 6.778436976519981 |
| 36 | 202607031517 | 15 | Xã Tô Múa | 18197.949999999997 | 8930.57 | 7670.69 | 123.74000000000001 | 1110.27 | 25.869999999999997 | 7562.719999999999 | 0 | 4320.75 | 3241.97 | 1367.85 | 48.93243469731481 | 42.83136287329067 | 6.101071824024135 |
| 37 | 202607031517 | 16 | Xã Xuân Nha | 26337.071 | 17038.59 | 14310.03 | 1539.55 | 1095.91 | 93.1 | 15560.070000000002 | 9579.18 | 1344.13 | 4636.76 | 1478.52 | 64.34082969970352 | 60.179736767235816 | 4.1610929324676995 |
| 38 | 202607031517 | 17 | Xã Quỳnh Nhai | 24431.627999999997 | 10791.019999999999 | 9137.77 | 985.2099999999999 | 652.3 | 15.739999999999998 | 9629.330000000002 | 0 | 7772.830000000001 | 1856.5 | 1161.69 | 44.10381494020783 | 41.43391508744321 | 2.6698998527646216 |
| 39 | 202607031517 | 18 | Xã Mường Chiên | 38220.202 | 22729.479999999996 | 22203.809999999998 | 184.01999999999998 | 248.3 | 93.35 | 21667.42 | 0 | 15145.77 | 6521.65 | 1062.06 | 59.225563486032854 | 58.575907055645594 | 0.6496564303872597 |
| 40 | 202607031517 | 19 | Xã Mường Giôn | 29054.75 | 16285.660000000002 | 14892.2 | 815.9200000000001 | 429.5 | 148.04 | 15167.66 | 0 | 9801.289999999999 | 5366.37 | 1118 | 55.542105851883086 | 54.06386219120798 | 1.4782436606751048 |