Dữ liệu diện tích rừng
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607031517 | 35 | Xã Ngọc Chiến | 21219.442 | 15254.760000000002 | 13423.77 | 274.28999999999996 | 1299.44 | 257.26 | 13928.619999999997 | 6709.74 | 6412.909999999999 | 805.97 | 1326.14 | 70.67810736964715 | 64.55428941062635 | 6.12381795902079 |
| 22 | 202607031517 | 36 | Xã Bắc Yên | 19522.492 | 6843.790000000001 | 4585.31 | 209.3 | 1961 | 88.18 | 4382.360000000001 | 0 | 1068.56 | 3313.8 | 2461.43 | 34.604240073449645 | 24.559415877850025 | 10.04482419559962 |
| 23 | 202607031517 | 37 | Xã Tà Xùa | 23366.432 | 11435.710000000001 | 10556.33 | 6.190000000000509 | 483.9 | 389.29 | 10471.34 | 6724.79 | 1894.06 | 1852.49 | 964.37 | 47.27474010580649 | 45.20382059186443 | 2.070919513942051 |
| 24 | 202607031517 | 38 | Xã Tạ Khoa | 19188.602 | 8216.14 | 7011.31 | 95.92 | 1043.2 | 65.71 | 6906.95 | 0 | 1477.72 | 5429.23 | 1309.19 | 42.475371577356185 | 37.03881085240082 | 5.436560724955367 |
| 25 | 202607031517 | 39 | Xã Xím Vàng | 23234.184 | 13797.7 | 13213.02 | 275.48 | 309.2 | 0 | 13266.32 | 0.24 | 8993.84 | 4272.24 | 531.38 | 59.38534359545401 | 58.054545836427906 | 1.3307977590260969 |
| 26 | 202607031517 | 40 | Xã Pắc Ngà | 12259.253 | 5420.03 | 4442.37 | 0.86 | 976.8 | 0 | 4262.31 | 0 | 3379.05 | 883.26 | 1157.72 | 44.21174764889834 | 36.24388859582227 | 7.967859053076072 |
| 27 | 202607031517 | 41 | Xã Chiềng Sại | 12454.798999999999 | 6615.45 | 5385.95 | 261.45 | 968.05 | 0 | 5429.98 | 0 | 3849.4599999999996 | 1580.5200000000002 | 1185.47 | 53.11567051383166 | 45.34316451032249 | 7.772506003509169 |
| 28 | 202607031517 | 42 | Xã Phù Yên | 11798.449000000002 | 5898.92 | 3798.35 | 1025.08 | 1006.08 | 69.41 | 4875.78 | 0 | 1240.61 | 3635.17 | 1023.14 | 49.40912148707003 | 40.881898968245736 | 8.527222518824296 |
| 29 | 202607031517 | 43 | Xã Gia Phù | 11132.791999999998 | 3375.21 | 2231.07 | 534.73 | 507.19 | 102.22 | 2787.9300000000003 | 193.21 | 0.86 | 2593.86 | 587.28 | 29.399543259229137 | 24.843722940301056 | 4.555820318928083 |
| 30 | 202607031517 | 44 | Xã Tường Hạ | 12084.280999999999 | 6293.27 | 4923.85 | 923.32 | 446.1 | 0 | 5756.47 | 0 | 3063.25 | 2693.2200000000003 | 536.8000000000001 | 52.07815011915067 | 48.386577571309374 | 3.691572547841283 |