Dữ liệu diện tích rừng
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607031517 | 9 | Xã Đoàn Kết | 24081.259 | 11213.18 | 8492.35 | 692.58 | 1943.23 | 85.02 | 8949.05 | 0 | 3991.98 | 4957.07 | 2264.13 | 46.21087294480741 | 38.141402822834145 | 8.069470121973273 |
| 12 | 202607031517 | 10 | Xã Lóng Sập | 21140.328999999998 | 12290.02 | 11866.3 | 144.34 | 151.12 | 128.26 | 12027.86 | 0 | 7084.15 | 4943.71 | 262.16 | 57.52871679527789 | 56.81387456174405 | 0.7148422335338301 |
| 13 | 202607031517 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 20474.924000000003 | 13847.35 | 12330.31 | 689.3600000000001 | 811.02 | 16.66 | 12412.68 | 5583.55 | 3440.9200000000005 | 3388.21 | 1434.67 | 67.54940824200372 | 63.588367898215395 | 3.961040343788333 |
| 14 | 202607031517 | 12 | Xã Tân Yên | 19278.213000000003 | 6560.650000000001 | 5449.34 | 233.63 | 674.93 | 202.75 | 6095.469999999999 | 0 | 2858.64 | 3236.83 | 465.18 | 32.97971653285499 | 29.478717762896377 | 3.500998769958605 |
| 15 | 202607031517 | 13 | Xã Vân Hồ | 26840.487 | 13232.487 | 10286.9021 | 2311.098 | 577.49 | 56.9969 | 12125.529999999999 | 0 | 3337.57 | 8787.96 | 1106.957 | 49.08811863212467 | 46.936555584852094 | 2.1515630472725773 |
| 16 | 202607031517 | 30 | Xã Mường Bám | 7616.130000000001 | 2948.08 | 2819.08 | 4.16 | 124 | 0.84 | 2504.49 | 0 | 1997.74 | 506.75 | 443.59 | 38.69734366403934 | 37.069220194508226 | 1.6281234695311133 |
| 17 | 202607031517 | 31 | Xã Mường La | 34185.645 | 19068.87 | 17065.07 | 604.9200000000001 | 1337.64 | 61.24 | 17629.63 | 4176.86 | 11178.2 | 2274.57 | 1439.24 | 55.60120337059605 | 51.68833292453602 | 3.912870446060036 |
| 18 | 202607031517 | 32 | Xã Chiềng Lao | 35854.98900000001 | 16564.529999999995 | 15570.359999999999 | 23.63 | 937.44 | 33.1 | 15588.82 | 5326.17 | 5467.85 | 4794.8 | 975.71 | 46.10635914572444 | 43.49182759475953 | 2.6145315509649154 |
| 19 | 202607031517 | 33 | Xã Mường Bú | 21365.716 | 6951.009999999999 | 4468.03 | 1444.5799999999997 | 1024 | 14.4 | 5844.06 | 0 | 465.21999999999997 | 5378.84 | 1106.95 | 32.466077897880886 | 27.673352954799174 | 4.792724943081711 |
| 20 | 202607031517 | 34 | Xã Chiềng Hoa | 29648.360999999997 | 15459.010000000002 | 14386.230000000001 | 56.62 | 928.06 | 88.1 | 14367.18 | 0 | 12647.76 | 1719.42 | 1091.83 | 51.8440462864035 | 48.713822662912136 | 3.1302236234913625 |