Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính trên địa bàn xã Xím Vàng
58
7
| STT | Tên điểm phục vụ bưu chính | Xã/Phường | Điểm phục vụ | Mã điểm phục vụ | Loại hình điểm phục vụ | Địa chỉ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bưu điện xã Mường La | Mường La | 364700 | Bưu cục cấp 2 | Tiểu khu 2 | Đang hoạt động | ||
| 32 | Bưu điện xã Mường La | Thủy Điện | 364712 | Bưu cục cấp 3 | Bản Tráng | Đang hoạt động | ||
| 33 | Bưu điện xã Mường La | Chiềng San | 364740 | Điểm BĐ-VHX | Bản Lâm | Đang hoạt động | ||
| 34 | Bưu điện xã Mường La | Mường Trai | 364945 | Điểm BĐ-VHX | Bản Khâu Ban 1 | Đang hoạt động | ||
| 35 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Chiềng Mung | 361811 | Điểm BĐ-VHX | Bản Phát | Đang hoạt động | |
| 36 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Mường Bằng | 361770 | Điểm BĐ-VHX | Bản Bằng Thịnh | Đang hoạt động | |
| 37 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Mường Bon | 361670 | Điểm BĐ-VHX | Bản Mé | Đang hoạt động | |
| 38 | Bưu điện xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | Chiềng Chăn | 361700 | Điểm BĐ-VHX | Bản Sài Lương | Đang hoạt động | |
| 39 | Bưu điện xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | Chiềng Sung | 361730 | Điểm BĐ-VHX | Bản Tân Lập | Đang hoạt động | |
| 40 | Bưu điện xã Mai Sơn | Xã Mai Sơn | Mai Sơn | 361500 | Bưu cục cấp 2 | Tiểu Khu 6 | Đang hoạt động |