Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính trên địa bàn xã Xím Vàng
58
7
| STT | Tên điểm phục vụ bưu chính | Xã/Phường | Điểm phục vụ | Mã điểm phục vụ | Loại hình điểm phục vụ | Địa chỉ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Dong | 361990 | Điểm BĐ-VHX | Bản Dè | Đang hoạt động | |
| 12 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Kheo | 361970 | Điểm BĐ-VHX | Bản Lon Kéo | Đang hoạt động | |
| 13 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ve | 361910 | Điểm BĐ-VHX | Bản Nà Mè Trên | Đang hoạt động | |
| 14 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ban | 361861 | Điểm BĐ-VHX | Bản Mai Khoang | Đang hoạt động | |
| 15 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Nà Sản | 361810 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 1 Nà Sản | Đang hoạt động | |
| 16 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Mộc Châu | 362800 | Bưu cục cấp 2 | Tiểu Khu 4 | Đang hoạt động | |
| 17 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Đông Sang | 362890 | Điểm BĐ-VHX | Bản Áng | Đang hoạt động | |
| 18 | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Phường Thảo Nguyên | Thảo Nguyên | 362830 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 40 | Đang hoạt động | |
| 19 | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Phường Vân Sơn | Phiêng Luông | 362990 | Điểm BĐ-VHX | Bản Muống | Đang hoạt động | |
| 20 | Bưu điện xã Chiềng Sơn | Xã Chiềng Sơn | Chiềng Ve | 362910 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 3 | Đang hoạt động |