Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính trên địa bàn xã Tạ Khoa
61
7
| STT | Tên điểm phục vụ bưu chính | Xã/Phường | Điểm phục vụ | Mã điểm phục vụ | Loại hình điểm phục vụ | Địa chỉ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bưu điện xã Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | Tà Lại | 363290 | Điểm BĐ-VHX | Bản C5 | Đang hoạt động | |
| 32 | Bưu điện xã Lóng Sập | Xã Lóng Sập | Lóng Sập | 363430 | Điểm BĐ-VHX | Bản Phát | Đang hoạt động | |
| 33 | Bưu điện xã Tân Yên | Xã Tân Yên | Tân Lập | 363350 | Điểm BĐ-VHX | Tiểu khu 12 | Đang hoạt động | |
| 34 | Bưu điện xã Mường La | Xã Chiềng Hoa | Chiềng Ân | 364830 | Điểm BĐ-VHX | Bản Nong Hoi Trên | Đang hoạt động | |
| 35 | Bưu điện xã Mường La | Xã Chiềng Hoa | Chiềng Hoa | 364760 | Điểm BĐ-VHX | Bản Tả | Đang hoạt động | |
| 36 | Bưu điện xã Mường La | Xã Chiềng Lao | Chiềng Lao | 365008 | Điểm BĐ-VHX | Bản Tà Sài | Đang hoạt động | |
| 37 | Bưu điện xã Mường Bú | Xã Mường Bú | Mường Bú | 365080 | Bưu cục cấp 3 | Bản Mường Bú | Đang hoạt động | |
| 38 | Bưu điện xã Mường Bú | Xã Mường Bú | Mường Chùm | 365120 | Điểm BĐ-VHX | Bản Cuông Mường | Đang hoạt động | |
| 39 | Bưu điện xã Mường La | Mường La | 364700 | Bưu cục cấp 2 | Tiểu khu 2 | Đang hoạt động | ||
| 40 | Bưu điện xã Mường La | Thủy Điện | 364712 | Bưu cục cấp 3 | Bản Tráng | Đang hoạt động |