Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính trên địa bàn xã Tạ Khoa
61
7
| STT | Tên điểm phục vụ bưu chính | Xã/Phường | Điểm phục vụ | Mã điểm phục vụ | Loại hình điểm phục vụ | Địa chỉ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bưu điện xã Tà Hộc | Xã Tà Hộc | Nà Bó | 362278 | Điểm BĐ-VHX | Tiểu khu 8 | Đang hoạt động | |
| 22 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Chiềng Hắc | 363390 | Điểm BĐ-VHX | Hợp tác xã Tây Hưng | Đang hoạt động | |
| 23 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Mường Sang | 362870 | Điểm BĐ-VHX | Bản Là Ngà 1 | Đang hoạt động | |
| 24 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Mộc Châu | 362800 | Bưu cục cấp 2 | Tiểu Khu 4 | Đang hoạt động | |
| 25 | Bưu điện phường Mộc Châu | Phường Mộc Sơn | Đông Sang | 362890 | Điểm BĐ-VHX | Bản Áng | Đang hoạt động | |
| 26 | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Phường Thảo Nguyên | Thảo Nguyên | 362830 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 40 | Đang hoạt động | |
| 27 | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Phường Vân Sơn | Phiêng Luông | 362990 | Điểm BĐ-VHX | Bản Muống | Đang hoạt động | |
| 28 | Bưu điện xã Chiềng Sơn | Xã Chiềng Sơn | Chiềng Ve | 362910 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 3 | Đang hoạt động | |
| 29 | Bưu điện xã Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | Hua Păng | 363220 | Điểm BĐ-VHX | Bản Chiềng Cang | Đang hoạt động | |
| 30 | Bưu điện xã Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | Nà Mường | 363270 | Điểm BĐ-VHX | Tiểu Khu 3 | Đang hoạt động |