Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính trên địa bàn phường Mộc Châu
60
7
| STT | Tên điểm phục vụ bưu chính | Xã/Phường | Điểm phục vụ | Mã điểm phục vụ | Loại hình điểm phục vụ | Địa chỉ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Dong | 361990 | Điểm BĐ-VHX | Bản Dè | Đang hoạt động | |
| 12 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Kheo | 361970 | Điểm BĐ-VHX | Bản Lon Kéo | Đang hoạt động | |
| 13 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ve | 361910 | Điểm BĐ-VHX | Bản Nà Mè Trên | Đang hoạt động | |
| 14 | Bưu điện xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ban | 361861 | Điểm BĐ-VHX | Bản Mai Khoang | Đang hoạt động | |
| 15 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Nà Sản | 361810 | Bưu cục cấp 3 | Tiểu Khu 1 Nà Sản | Đang hoạt động | |
| 16 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Chiềng Mung | 361811 | Điểm BĐ-VHX | Bản Phát | Đang hoạt động | |
| 17 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Mường Bằng | 361770 | Điểm BĐ-VHX | Bản Bằng Thịnh | Đang hoạt động | |
| 18 | Bưu điện xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | Mường Bon | 361670 | Điểm BĐ-VHX | Bản Mé | Đang hoạt động | |
| 19 | Bưu điện xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | Chiềng Chăn | 361700 | Điểm BĐ-VHX | Bản Sài Lương | Đang hoạt động | |
| 20 | Bưu điện xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | Chiềng Sung | 361730 | Điểm BĐ-VHX | Bản Tân Lập | Đang hoạt động |