Dữ liệu danh sách cụm dân cư lõm sóng
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên huyện (cũ) | Thôn ĐBKK và xã đảo | Số hộ gia đình | Kinh độ/Vĩ độ | Số dân | Tên xã (mới) | Tình trạng điện lưới | Mã Doanh nghiệp | Loại hình học của Kinh độ/Vĩ độ | Tên tỉnh (mới) | Tên cụm dân cư | Tên thôn (cũ) | Ghi chú | Tên tỉnh (cũ) | Tên thôn (mới) | Tên xã (cũ) | Kinh độ/Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | VNPT | 21.019557 | Xã Chiềng Hoa | 1 | VNPT | Point | Sơn La | 104.118353 | ||||||||||
| 82 | VNPT | 21.02321 | Xã Chiềng Khoong | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b83","name":"Bản Co Bay","code":"1510940"} | 104.047188 | |||||||||
| 83 | VNPT | 21.057918 | Xã Chiềng Khoong | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b8e","name":"Bản Xia Kia","code":"1537599"} | 104.045599 | |||||||||
| 84 | VNPT | 21.074715 | Xã Chiềng Khoong | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b54","name":"Bản Sài Khao","code":"1508949"} | 104.039604 | |||||||||
| 85 | VNPT | 21.074969 | Xã Chiềng Khoong | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b8f","name":"Bản Phiêng Piềng","code":"1510938"} | 104.160959 | |||||||||
| 86 | VNPT | 20.960373 | Xã Chiềng Khương | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47bb8","name":"Bản Nong Phạ","code":"1537624"} | 103.540924 | |||||||||
| 87 | VNPT | 21.1450076 | Xã Chiềng Lao | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47979","name":"Bản Huổi Lẹ","code":"1509444"} | 104.2346956 | |||||||||
| 88 | VNPT | 21.246114 | Xã Chiềng Lao | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c4797d","name":"Bản Huổi Tao","code":"1509356"} | 104.181306 | |||||||||
| 89 | VNPT | 21.094329 | Xã Chiềng Lao | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c4797f","name":"Bản Nặm Cừm","code":"1509453"} | 104.154428 | |||||||||
| 90 | VNPT | 21.104356 | Xã Chiềng Lao | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47978","name":"Bản Huổi Hốc","code":"1509981"} | 104.151734 |