Dữ liệu danh sách cụm dân cư lõm sóng
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên huyện (cũ) | Thôn ĐBKK và xã đảo | Số hộ gia đình | Kinh độ/Vĩ độ | Số dân | Tên xã (mới) | Tình trạng điện lưới | Mã Doanh nghiệp | Loại hình học của Kinh độ/Vĩ độ | Tên tỉnh (mới) | Tên cụm dân cư | Tên thôn (cũ) | Ghi chú | Tên tỉnh (cũ) | Tên thôn (mới) | Tên xã (cũ) | Kinh độ/Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VNPT | 21.4603 | Xã Mường Lạn | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47c4b","name":"Bản Huổi Men","code":"1510175"} | 104.204 | |||||||||
| 22 | VNPT | 21.189414 | Xã Mường Lạn | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47bf9","name":"Bản Co Muông","code":"1511112"} | 104.012127 | |||||||||
| 23 | VNPT | 21.14376 | Xã Mường Lèo | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47c3d","name":"Bản Huổi Lạ","code":"1537505"} | 103.946094 | |||||||||
| 24 | VNPT | 21.320857 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47cca","name":"Bản Huổi Pu","code":"1509489"} | 104.022855 | |||||||||
| 25 | VNPT | 21.311428 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47d68","name":"Bản Huổi Kép","code":"1509475"} | 104.005095 | |||||||||
| 26 | VNPT | 21.093709 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47d70","name":"Bản Pa O","code":"1509476"} | 104.469446 | |||||||||
| 27 | VNPT | 21.141957 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | 103.671168 | ||||||||||
| 28 | VNPT | 21.108974 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47838","name":"Bản Ban","code":"1511103"} | 103.635637 | |||||||||
| 29 | VNPT | 21.132447 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47d69","name":"Bản Huổi Xưa","code":"1509474"} | 103.584252 | |||||||||
| 30 | VNPT | 21.103387 | Xã Nậm Lầu | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47d76","name":"Bản Xa Hòn","code":"1509470"} | 103.516157 |