Dữ liệu danh sách cụm dân cư lõm sóng
1
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Tên huyện (cũ) | Thôn ĐBKK và xã đảo | Số hộ gia đình | Kinh độ/Vĩ độ | Số dân | Tên xã (mới) | Tình trạng điện lưới | Mã Doanh nghiệp | Loại hình học của Kinh độ/Vĩ độ | Tên tỉnh (mới) | Tên cụm dân cư | Tên thôn (cũ) | Ghi chú | Tên tỉnh (cũ) | Tên thôn (mới) | Tên xã (cũ) | Kinh độ/Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | VNPT | 1 | 21.054151 | Xã Chiềng Sơ | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47c1c","name":"Bản Tin Tiến","code":"1537664"} | 104.703959 | ||||||||
| 92 | VNPT | 21.065101 | Xã Co Mạ | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47da8","name":"Bản Hua Dấu","code":"1509407"} | 104.755368 | |||||||||
| 93 | VNPT | 20.790707 | Xã Gia Phù | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47a2a","name":"Bản Suối Thịnh","code":"1537473"} | 104.930598 | |||||||||
| 94 | VNPT | 20.730102 | Xã Huổi Một | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b7c","name":"Bản Phá Thóng","code":"1511013"} | 104.988219 | |||||||||
| 95 | VNPT | 21.125699 | Xã Huổi Một | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47b77","name":"Bản Nong Ke","code":"1537596"} | 104.250979 | |||||||||
| 96 | VNPT | 21.151412 | Xã Mường Hung | 1 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47867","name":"Bản Hua Tát","code":"1510846"} | 104.211178 | |||||||||
| 97 | VNPT | 21.093778 | Xã Mường Khiêng | 0 | VNPT | Point | Sơn La | {"id":"6805b8ac4d12346e22c47caf","name":"Bản Tát","code":"1510190"} | 104.27917 |