Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
80
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Pàn Ngùa | 1 | 109 | 430 | 20.882402 | 104.833182 | Báo cáo lần 2 | |
| 32 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Bó Mồng | 1 | 76 | 276 | 20.907508 | 104.862743 | Báo cáo lần 2 | |
| 33 | Sơn La | Xã Chiềng Sại | Bản Co Muồng | 1 | 142 | 678 | 21.068202 | 104.487892 | Báo cáo lần 2 | |
| 34 | Sơn La | Xã Chiềng Sại | Bản Suối Trắng | 1 | 48 | 257 | 21.064527 | 104.457169 | Báo cáo lần 2 | |
| 35 | Sơn La | Xã Mường Giôn | Bản Cha Có | 1 | 61 | 308 | 21.711322 | 103.725 | Báo cáo lần 2 | |
| 36 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Huổi Cói | 1 | 138 | 683 | 21.068202 | 103.777504 | Báo cáo lần 2 | |
| 37 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Ngu Hấu | 1 | 60 | 360 | 21.064527 | 103.432071 | Báo cáo lần 2 | |
| 38 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Chà Lào | 3 | 77 | 368 | 21.532223 | 103.959738 | Báo cáo lần 3 | |
| 39 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Huổi Ban | 3 | 49 | 21.566148 | 103.903856 | Báo cáo lần 3 | ||
| 40 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Pú Pẩu | 3 | 37 | 351 | 21.474246 | 104.108014 | Báo cáo lần 3 |