Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
80
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Pươi | 1 | 39 | 214 | 21.6564 | 103.8154 | Báo cáo lần 2 | |
| 22 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Chà | 1 | 40 | 215 | 21.625016 | 103.048586 | Báo cáo lần 2 | |
| 23 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Co Đứa | 1 | 57 | 300 | 21.6176 | 103.958634 | Báo cáo lần 2 | |
| 24 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Tóng | 1 | 80 | 412 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | |
| 25 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Sôi | 1 | 158 | 636 | 20.92731 | 104.803577 | Báo cáo lần 2 | |
| 26 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Chiềng Đa | 1 | 89 | 393 | 20.944682 | 104.800435 | Báo cáo lần 2 | |
| 27 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Bó | 1 | 60 | 235 | 21.028543 | 104.769012 | Báo cáo lần 2 | |
| 28 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Châu Phong | 1 | 117 | 474 | 20.974783 | 104.824668 | Báo cáo lần 2 | |
| 29 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Suối Khẩu | 1 | 36 | 202 | 21.008218 | 104.783732 | Báo cáo lần 2 | |
| 30 | Sơn La | Xã Tô Múa | Bản Đá Mài | 1 | 42 | 189 | 20.869862 | 104.874953 | Báo cáo lần 2 |