Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
80
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Huổi Cói | 1 | 138 | 683 | 21.068202 | 103.777504 | Báo cáo lần 2 | |
| 92 | Sơn La | Xã Sông Mã | Bản Ngu Hấu | 1 | 60 | 360 | 21.064527 | 103.432071 | Báo cáo lần 2 | |
| 93 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Chà Lào | 3 | 77 | 368 | 21.532223 | 103.959738 | Báo cáo lần 3 | |
| 94 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Huổi Ban | 3 | 49 | 21.566148 | 103.903856 | Báo cáo lần 3 | ||
| 95 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Pú Pẩu | 3 | 37 | 351 | 21.474246 | 104.108014 | Báo cáo lần 3 | |
| 96 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Púng Quài | 3 | 58 | 201 | 21.508799 | 104.059406 | Báo cáo lần 3 | |
| 97 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Hua Đán | 3 | 84 | 485 | 21.52208 | 104.15393 | Báo cáo lần 3 | |
| 98 | Sơn La | Xã Mường La | Bản Cát Lình | 3 | 52 | 267 | 21.534646 | 104.152794 | Báo cáo lần 3 | |
| 99 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Khò Hồng | 3 | 21.205994 | 115.206456 | ||||
| 100 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Suối Quanh | 3 | 21.222883 | 115.206456 |