Dữ liệu cơ sở khám, chữa bệnh
292
7
| STT | Mã kỳ | Tên phòng khám | Địa chỉ | Xã/Phường | Số GPHĐ | Thời gian cấp phép | Thời gian thu hồi | Loại hình hoạt động | Thời gian hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606021731 | Phòng khám Chiềng Sinh | Tổ 3 - P.Chiềng Sinh - TP | Phường Chiềng Sinh | 258/SYTSL-GPHĐ | 41347 | Phòng khám chuyên khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 22 | 202606021731 | Phòng chẩn trị Y học CT | Tổ 3 - P.Quyết Thắng - TP | Phường Tô Hiệu | 04/SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | Ngoài giờ hành chính | |
| 23 | 202606021731 | PK Nội tổng hợp | Tổ 3 - P.Tô Hiệu - TP | Phường Tô Hiệu | 10/SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng khám chuyên khoa Nội | Ngoài giờ hành chính | |
| 24 | 202606021731 | PK Hữu Mai | Tổ 3 Chiềng Lề | Phường Tô Hiệu | 109/SYTSL-GPHĐ | 41661 | Phòng khám chuyên khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 25 | 202606021731 | PK CK Răng hàm mặt | Tổ 3 Chiềng Lề | Phường Tô Hiệu | 168 /SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt | Ngoài giờ hành chính | |
| 26 | 202606021731 | Phòng khám Mát | Tổ 3 Chiềng Lề | Phường Tô Hiệu | 52/SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng khám chuyên khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 27 | 202606021731 | Khám chữa bệnh Sản khoa | Tổ 4 - P.Quyết Thắng - TP | Phường Tô Hiệu | 55 /SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Sản phụ khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 28 | 202606021731 | Dịch vụ Kính Thuốc | Tổ 4 - P.Quyết Thắng - TP | Phường Tô Hiệu | 309/SYTSL-GPHĐ | 41661 | Cơ sở dịch vụ kính thuốc | Ngoài giờ hành chính | |
| 29 | 202606021731 | PK chuyên khoa CĐHA | Tổ 7 - P.Chiềng Lề - TP | Phường Tô Hiệu | 73 /SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | Ngoài giờ hành chính | |
| 30 | 202606021731 | PK chuyên khoa TMH | Tổ 7 - P.Chiềng Lề - TP | Phường Tô Hiệu | 76 /SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Tai Mũi Họng | Ngoài giờ hành chính |