Dữ liệu cơ sở khám, chữa bệnh
292
7
| STT | Mã kỳ | Tên phòng khám | Địa chỉ | Xã/Phường | Số GPHĐ | Thời gian cấp phép | Thời gian thu hồi | Loại hình hoạt động | Thời gian hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606021731 | PK Răng-Hàm-Mặt | TK 10 Thị trấn MC | Phường Mộc Châu | 228/SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt | Ngoài giờ hành chính | |
| 12 | 202606021731 | PK Nội tổng hợp | TK 11 Thị trấn Mộc Châu | Phường Mộc Châu | 81/SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Nội | Ngoài giờ hành chính | |
| 13 | 202606021731 | PK Đa khoa 115 | TK 17 Thị trấn Hát Lót | Xã Mai Sơn | 15/SYTSL-GPHĐ | 42446 | Phòng khám đa khoa | Toàn thời gian | |
| 14 | 202606021731 | Dịch Vụ Y tế Tư nhân | TK 20 Thị trấn Hát Lót | Xã Mai Sơn | 89/SYTSL-GPHĐ | 41715 | Cơ sở dịch vụ y tế | Ngoài giờ hành chính | |
| 15 | 202606021731 | PK Sản phụ khoa | TK 3 Thị trấn Bắc Yên | Xã Bắc Yên | 39 /SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng khám chuyên khoa Sản phụ khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 16 | 202606021731 | PK đa khoa Hoàn Mỹ | TK 4 Thị trấn Mộc Châu | Phường Mộc Châu | 80/SYTSL-GPHĐ | 43588 | Phòng khám đa khoa | Toàn thời gian | |
| 17 | 202606021731 | PK Chuyên khoa Nhi | Tổ 1 - P. Quyết Thắng - TP.Sơn La | Phường Tô Hiệu | 58 /SYTSL-GPHĐ | 43634 | Phòng khám chuyên khoa Nhi | Ngoài giờ hành chính | |
| 18 | 202606021731 | PK Đa khoa cuộc sống | Tổ 1 Chiềng Lề Thành phố | Phường Tô Hiệu | 03 /SYTSL-GPHĐ | 41639 | Phòng khám đa khoa | Toàn thời gian | |
| 19 | 202606021731 | Dịch vụ Vật lý trị liệu - PHCN | Tổ 2 - P.Chiềng Lề - TP | Phường Tô Hiệu | 05 /SYTSL-GPHĐ | 42116 | Phòng khám chuyên khoa | Ngoài giờ hành chính | |
| 20 | 202606021731 | PK Sản - Nhi | Tổ 3 - P.Chiềng Lề - TP | Phường Tô Hiệu | 115 SYTSL-GPHĐ | 2020 | Phòng khám chuyên khoa Sản phụ khoa | Ngoài giờ hành chính |