Danh sách người có uy tín
117
1
| STT | Xã/Phường | Họ và tên | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Dân tộc | Nơi cư trú (thôn, bản và tương đương) | Trình độ văn hóa chuyên môn | Người có uy tín - Bí thư chi bộ | Người có uy tín - Trưởng thôn, bản và tương đương | Người có uy tín - Trưởng ban công tác mặt trận | Người có uy tín - Già làng | Người có uy tín - Trưởng dòng họ, tộc trưởng | Người có uy tín - Cán bộ nghỉ hưu | Người có uy tín - Sư sãi, chức sắc tôn giáo | Người có uy tín - Thầy mo, thầy cúng, thầy lang, bà bóng | Người có uy tín - Nghệ nhân người DTTS | Người có uy tín - Nhân sĩ trí thức người DTTS | Người có uy tín - Người sản xuất, doanh nhân | Người có uy tín - Đảng viên | Người có uy tín - Thành phần khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | Xã Huổi Một | Vì Văn Ban | 1958 | Thái | Púng Khương | 7/10, Sơ cấp | x | x | |||||||||||||
| 2162 | Xã Huổi Một | Lò Văn Hoán | 1964 | Thái | Luông Cà | 12/12, TC | x | x | |||||||||||||
| 2163 | Xã Huổi Một | Lò Văn Diên | 1977 | Thái | Chả Huổi | 9/12 | x | x | Người dân | ||||||||||||
| 2164 | Xã Huổi Một | Giàng A Di | 1972 | Mông | Pá Ban | 0/12 | x | x | |||||||||||||
| 2165 | Xã Huổi Một | Lò Văn Hồng | 1982 | Thái | Púng Hày | 8/12 | x | Người dân | |||||||||||||
| 2166 | Xã Chiềng Sơ | Lò Văn Xiên | 1962 | Thái | Nà Sặng | 6/10 | x | x | |||||||||||||
| 2167 | Xã Chiềng Sơ | Cà Văn Dịch | 1961 | Thái | Bon Tiến | 7/10 | x | ||||||||||||||
| 2168 | Xã Chiềng Sơ | Lường Văn Lánh | 1954 | Thái | Bản Mâm | 6/10 | x | x | |||||||||||||
| 2169 | Xã Chiềng Sơ | Lò Văn Pành | 1945 | Thái | Cần Tọ | 6/10 | x | ||||||||||||||
| 2170 | Xã Chiềng Sơ | Đèo Văn Dương | 1972 | Thái | Bản Đứa | 7/12 | x |