Danh sách dữ liệu chợ
106
2
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 31 | Chợ Trung tâm thị trấn Ít Ong | 2015 | 321054.36019977 | 2381078.9698528 |
| 32 | Chợ bản Pe | 1999 | 358841.96562631 | 2347710.915884 |
| 33 | Chợ bản Mong | 1999 | 365619.51127329 | 2338818.952677 |
| 34 | Chợ Trung tâm xã Tà Xùa | 2007 | 362904.23239477 | 2354379.9329099 |
| 35 | Chợ Huổi Cuổi (chợ bệnh viện) | 2011 | 280915.63117258 | 2395228.2053838 |
| 36 | Chợ xã Cà Nàng | 2014 | 272717.38028384 | 2428117.2834343 |
| 37 | Chợ xã Mường Giôn | 2024 | 284280.23050517 | 2420347.818599 |
| 38 | Chợ Trung tâm Pá Ma Pha Khinh | 2018 | 275935.32278604 | 2412256.8049988 |
| 39 | Chợ xã Chiềng Sơn | 2008 | 380355.30640906 | 2296348.584055 |
| 40 | Chợ Hang Miến | 2015 | 419715.10801159 | 2310619.3226674 |