Danh sách dữ liệu chợ
106
2
| STT | Tên chợ | Năm hoạt động | Kinh độ | Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Chợ Bó Mười | 2016 | 302185.11098664 | 2374459.6437191 |
| 22 | Chợ trung tâm xã Co Mạ | 2005 | 271418.33230252 | 2357965.3102987 |
| 23 | Chợ Phổng Lập | 2004 | 277709.16092278 | 2378299.231445 |
| 24 | Chợ xã Chiềng Lao | 2024 | 311261.25813673 | 2392394.9589248 |
| 25 | Chợ Trung tâm xã Song Pe | 2024 | 358685.63438274 | 2347787.9922561 |
| 26 | Chợ bản Lầm | 2013 | 298966.38883179 | 2353710.8344798 |
| 27 | Chợ Muổi Nọi | 2020 | 299103.40506469 | 2363171.9109125 |
| 28 | Chợ gia súc Co Mạ | 2015 | 268176.04599813 | 2365276.041219 |
| 29 | Chợ Phổng Lái | 2016 | 279797.05721153 | 2384262.7240664 |
| 30 | Chợ É Tòng | 2019 | 263492.94192494 | 2375204.0547615 |