CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
2.200
25
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Hệ trần chìm | Hệ khung trần chìm đồng dạng Phát Hưng M29/Tấm thạch cao GS/Knauf/Boral chống ẩm 9mm - Chưa bao gồm công lắp dựng | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | |
| 842 | Hệ trần chìm | Hệ khung trần chìm xương cá Phát Hưng M70/Thanh U M38, Tấm thạch cao GS/Knauf/Boral tiêu chuẩn 9mm - Chưa bao gồm công lắp dựng | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | 105300 | |
| 843 | Hệ trần chìm | Hệ khung trần chìm xương cá Phát Hưng M70/Thanh U M38, Tấm thạch cao GS/Knauf/Boral chống ẩm 9mm - Chưa bao gồm công lắp dựng | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | 128000 | |
| 844 | Hệ trần chìm | Hệ khung trần chìm INOX X7 Vạn Phát Hưng, Tấm thạch cao GS/Knauf/Boral tiêu chuẩn 9mm - Chưa bao gồm công lắp dựng | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | 165000 | |
| 845 | Hệ trần chìm | Hệ khung trần chìm INOX X7 Vạn Phát Hưng, Tấm thạch cao GS/Knauf/Boral chống ẩm 9mm - Chưa bao gồm công lắp dựng | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | 192000 | |
| 846 | Hệ trần kim loại | Tấm trần nhôm, Alu strong lay-in 600x600 (mm); khung xương tiêu chuẩn; Ty treo ren 8mm và các phụ kiện kèm theo. | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | 480000 | |
| 847 | Hệ trần kim loại | Tấm trần nhôm, Alu strong clip-in 600x600 (mm);khung xương tiêu chuẩn; Ty treo ren 8mm và các phụ kiện kèm theo. | m2 | ASTM C635 | Công ty CP công nghiệp Vạn Phát Hưng | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | 580000 | |
| 848 | VẬT LIỆU TẤM LỢP, BAO CHE | Giá tại trung tâm các xã, phường | ||||||||||||||||||
| 849 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tôn lạnh | m2 | TCVN 8053:2009 | D=0,35mm, tôn lạnh AZ100 | Cty CP tập đoàn Hoa Sen , chi nhánh Sơn La | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 87000 | 83000 | 84000 | 85000 | 86000 | 92000 | 97000 | 102000 | 107000 | 88000 | 83000 | 92000 |
| 850 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Tôn lạnh | m2 | TCVN 8053:2009 | D=0,4mm, tôn lạnh AZ100 | Cty CP tập đoàn Hoa Sen , chi nhánh Sơn La | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 98500 | 94500 | 95500 | 96500 | 97500 | 103500 | 108500 | 113500 | 118500 | 99500 | 94500 | 103500 |