CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
2.275
25
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 491 | Xi măng | Xi măng ViSai PCB 30 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PCB30 | Doanh nghiệp tư nhân Thanh Hà | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 1500 | 1430 | 1450 | 1470 | 1490 | 1540 | 1570 | 1600 | 1630 | 1540 | 1510 | 1540 |
| 492 | Xi măng | Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PCB30 | Cty TNHH 8081 | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 1470 | 1400 | 1420 | 1440 | 1460 | 1510 | 1540 | 1570 | 1600 | 1510 | 1480 | 1510 |
| 493 | Xi măng | Xi măng Bỉm Sơn PCB 40 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PCB40 | Cty TNHH 8081 | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 1860 | 1790 | 1810 | 1830 | 1850 | 1900 | 1930 | 1960 | 1990 | 1900 | 1870 | 1900 |
| 494 | Xi măng | Xi măng Bút Sơn C91 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao C91 | Doanh nghiệp tư nhân Thanh Hà | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 1400 | 1330 | 1350 | 1370 | 1390 | 1440 | 1470 | 1500 | 1530 | 1440 | 1410 | 1440 |
| 495 | Xi măng | Xi măng Bút Sơn PCB 40 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PCB40 | Doanh nghiệp tư nhân Thanh Hà | Việt Nam | Giá tại trung tâm các xã, phường | 1670 | 1600 | 1620 | 1640 | 1660 | 1710 | 1740 | 1770 | 1800 | 1710 | 1680 | 1710 |
| 496 | Xi măng | Xi măng Vikan C91 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao C91 | Cty TNHH Ngọc Thế | Việt Nam | Giá tại trung tâm xã | 1250 | |||||||||||
| 497 | Xi măng | Xi măng Vikan PC40 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PC40 | Cty TNHH Ngọc Thế | Việt Nam | Giá tại trung tâm xã | 1350 | |||||||||||
| 498 | Xi măng | Xi măng Hải Phòng PC30 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PC30 | Cty TNHH Ngọc Thế | Việt Nam | Giá tại trung tâm xã | 1600 | |||||||||||
| 499 | Xi măng | Xi măng Hải Phòng PC40 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PC40 | Cty TNHH Ngọc Thế | Việt Nam | Giá tại trung tâm xã | 1640 | |||||||||||
| 500 | Xi măng | Xi măng Trung Sơn PC30 | kg | QCVN 16:2023/BXD; TCVN 6260:2009 | Loại bao PC30 | Cty TNHH thương mại Đính Huệ | Việt Nam | Giá tại trung tâm xã | 1300 |