DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Xã Mường Khiêng | 03757 | Bản Tát | x | 47 | 220 | 21.50352 | 103.96413 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 142 | Xã Mường La | 03808 | Bản Hua Piệng | x | 20 | 133 | 21.59891 | 104.0349 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 143 | Xã Mường La | 03808 | Bản Huổi Ban | x | 49 | 203 | 21.56691 | 103.9057 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 144 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Nong Phụ | x | 98 | 711 | 20.7697 | 103.6523 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 145 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Huổi Men | x | 71 | 435 | 20.852182 | 103.694 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 146 | Xã Mường Lạn | 04246 | Bản Co Muông | x | 60 | 400 | 20.75585 | 103.6945 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 147 | Xã Mường Lèo | 04240 | Bản Huổi Lạ | x | 48 | 279 | 20.883853 | 103.26783 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 148 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Huổi Pu | x | 21 | 101 | 21.38664 | 103.65 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 149 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Huổi Kép | x | 43 | 276 | 21.31872 | 103.6526 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 150 | Xã Nậm Lầu | 03784 | Bản Pa O | x | 52 | 224 | 21.2724 | 103.753 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |