DANH SÁCH BẢN TRẮNG SÓNG
72
1
| STT | Tên tỉnh | Mã tỉnh | Phường/xã | Mã phường/xã | Tổ/Bản | Tình trạng điện lưới | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ gia đình | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Lẹ | x | 124 | 579 | 21.54992 | 103.8657 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 132 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Tao | x | 53 | 220 | 21.60676 | 103.8367 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 133 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Nặm Cừm | x | 48 | 267 | 21.5849 | 103.877 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 134 | Xã Chiềng Lao | 03814 | Bản Huổi Hốc | x | 39 | 217 | 21.60056 | 103.8562 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 135 | Xã Chiềng Sơ | 04195 | Bản Tin Tiến | x | 79 | 464 | 21.11862 | 103.54046 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 136 | Xã Co Mạ | 03781 | Bản Hua Dấu | x | 52 | 281 | 21.26261 | 103.5153 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 137 | Xã Gia Phù | 03922 | Bản Suối Thịnh | x | 127 | 740 | 21.20887 | 104.5222 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 138 | Xã Huổi Một | 04210 | Bản Phá Thóng | x | 98 | 676 | 20.999858 | 103.71428 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 139 | Xã Huổi Một | 04210 | Bản Nong Ke | x | 65 | 350 | 21.046287 | 103.61679 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 | ||||
| 140 | Xã Mường Hung | 04219 | Bản Hua Tát | x | 100 | 520 | 21.02622 | 103.87327 | Bản trắng Sóng đến 31/3/2026 |