Bảng giá đất thương mại
161
0
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Vân Hồ | Quốc lộ 6 hướng đi Sơn La | Từ khu dân cư bản Co Chàm đến đường rẽ vào bản Co Tang (Từ Km 155+400 đến Km 157+950m) | 830 | 400 | 296 | 205 | 135 |
| 32 | Xã Vân Hồ | Quốc lộ 6 hướng đi Sơn La | Từ đường rẽ vào bản Co Tang đến cách cổng trụ sở UBND xã Lóng Luông cũ (nay thuộc xã Vân Hồ) 500m (Từ Km 157+950m đến Km 159+600m) | 510 | 245 | 185 | 125 | 85 |
| 33 | Xã Vân Hồ | Quốc lộ 6 hướng đi Sơn La | Từ cổng trụ sở UBND xã Lóng Luông cũ (nay thuộc xã Vân Hồ) đi hai hướng 500m (Từ Km 159+600m đến Km 160+600m) | 895 | 430 | 330 | 215 | 145 |
| 34 | Xã Vân Hồ | Quốc lộ 6 hướng đi Sơn La | Cách cổng trụ sở UBND xã Lóng Luông cũ (nay thuộc xã Vân Hồ) 500m đến cách ngã ba QL6 300m bản Lóng Luông (Từ Km 160+600m đến Km 163+800m) | 765 | 370 | 275 | 185 | 125 |
| 35 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ đường rẽ vào UBND xã Tà Lại cũ + 200m đến ngã ba bản Tà Lọt + 100m | 200 | 155 | 120 | 105 | 85 |
| 36 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Tuyến đường liên bản Nà Bó I đến Nà Bó II (thuộc xã Hua Păng cũ) | 200 | 155 | 120 | 105 | 85 |
| 37 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Tuyến đường liên xã từ QL 43 rẽ đi bản Bó Hiềng đến bản Dạo xã Tô Múa | 200 | 155 | 120 | 100 | 85 |
| 38 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ ngã ba bản Tà Lọt + 100m đến hết đất xã Tà Lại cũ | 200 | 155 | 120 | 100 | 85 |
| 39 | Xã Đoàn Kết | Đất các khu dân cư ven trục giao thông chính trên địa bàn xã Đoàn Kết (trừ khu vực đã quy định giá đất) | 225 | 170 | 130 | 95 | 85 | |
| 40 | Xã Lóng Sập | Quốc lộ 43 đoạn từ giáp đất thị trấn Mộc Châu (cũ) đến Trụ sở xã Lóng Sập | Từ hết đất xã Chiềng Sơn đến hết địa phận xã Lóng Sập | 510 | 200 | 140 | 80 | 55 |