Bảng giá đất ở
258
2
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Đoàn Kết | Quốc lộ 43 từ bản Muống Phiêng Luông đến Bến phà Vạn Yên | Từ hướng đi xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) +100m đến đường rẽ vào UBND xã Tà Lại (cũ) (nay thuộc xã Đoàn Kết) + 200m | 480 | 290 | 210 | 150 | 90 |
| 12 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ ngã ba đường đi xã Quy Hướng cũ đến cầu cứng bản Kè Tèo | 480 | 290 | 210 | 150 | 90 |
| 13 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ cầu cứng bản Kè Tèo đến hết địa phận xã Nà Mường (cũ) | 390 | 310 | 220 | 200 | 160 |
| 14 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ hết địa phận xã Nà Mường (cũ) đến trung tâm xã Quy Hướng (cũ) | 310 | 250 | 190 | 160 | 110 |
| 15 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ trung tâm xã Quy Hướng (cũ) đến bản Nà Giăng, bản Suối Cáu, Bó Hoi thuộc xã Quy Hường (cũ) | 310 | 250 | 190 | 160 | 110 |
| 16 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ đường rẽ vào UBND xã Tà Lại cũ + 200m đến ngã ba bản Tà Lọt + 100m | 310 | 250 | 190 | 160 | 130 |
| 17 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Tuyến đường liên bản Nà Bó I đến Nà Bó II (thuộc xã Hua Păng cũ) | 310 | 250 | 190 | 160 | 110 |
| 18 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Tuyến đường liên xã từ QL 43 rẽ đi bản Bó Hiềng đến bản Dạo xã Tô Múa | 310 | 250 | 190 | 120 | 90 |
| 19 | Xã Đoàn Kết | Khu Trung tâm xã Đoàn Kết, xã Chiềng Chung cũ (nay thuộc xã Đoàn Kết) | Từ ngã ba bản Tà Lọt + 100m đến hết đất xã Tà Lại cũ | 310 | 250 | 190 | 120 | 90 |
| 20 | Xã Đoàn Kết | Đất các khu dân cư ven trục giao thông chính trên địa bàn xã Đoàn Kết (trừ khu vực đã quy định giá đất) | Đất các khu dân cư ven trục giao thông chính trên địa bàn xã Đoàn Kết (trừ khu vực đã quy định giá đất) | 265 | 200 | 150 | 100 | 90 |