Văn bằng, chứng chỉ
1.331
917
| STT | STT | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Nơi sinh | Nơi ở hiện nay | Loại tốt nghiệp Cấp văn bằng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | 251 | Sùng Thị Bâu | Nữ | 05/03/2008 | HMông | Bản Mới - Chiềng Công - Mường La | Bản Mới - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 252 | 252 | Giàng Thị Bông | Nữ | 16/11/2008 | HMông | Tốc Tát Trên - Chiềng Công - Mường La | Tốc Tát Trên - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 253 | 253 | Mùa Thị Ca | Nữ | 03/12/2008 | HMông | Chông Du Tẩu - Chiềng Công - Mường La | Chông Du Tẩu - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 254 | 254 | Giàng A Chênh | Nam | 13/08/2008 | HMông | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Đin Lanh - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 255 | 255 | Mùa Thị Chia | Nữ | 16/10/2008 | HMông | Co Sủ Dưới - Chiềng Công - Mường La | Co Sủ Dưới - Chiềng Công - Mường La | Khá |
| 256 | 256 | Lầu A Chính | Nam | 16/04/2008 | HMông | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 257 | 257 | Lầu A Co | Nam | 10/01/2008 | HMông | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Lọng Bó - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 258 | 258 | Lù A Di | Nam | 23/03/2008 | HMông | Sơn La | Hán Cá Thệnh - Chiềng Công - Mường La - Sơn La | Khá |
| 259 | 259 | Mùa Thị Đi | Nữ | 27/04/2008 | HMông | Chông Dủ Tẩu - Chiềng Công - Mường La | Chông Dủ Tẩu - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |
| 260 | 260 | Vừ A Hạ | Nam | 23/09/2008 | HMông | Pá Chè - Chiềng Công - Mường La | Pá Chè - Chiềng Công - Mường La | Trung bình |