Tình hình sinh vật hại cây trồng trong tháng 8 năm 2025
182
1
| STT | TT | Sinh vật hại | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Phổ biến | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Cao | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Cá biệt | Diện tích nhiễm (ha) Tổng số | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm (ha) Nặng | Diện tích nhiễm (ha) Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Phân bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | Sâu đo củi | 1 | 3 | 4 | 4 | - | - | 4 | Khu vực VII | |
| 22 | 4 | Sâu đục cuống quả | 2 | 10 | 21 | 21 | 21 | Khu vực VI, VII, IX | |||
| 23 | V | Cây Xoài | |||||||||
| 24 | 1 | Bệnh Thán thư | 2 | 15 | 44 | 44 | - | - | 44 | Khu vực VI, VII, VIII | |
| 25 | 2 | Sâu đục thân | 1 | 5 | 2 | 2 | - | - | 2 | Khu vực VI | |
| 26 | 3 | Câu cấu | 0.5 | 4 | 16 | 16 | 16 | Khu vực VIII | |||
| 27 | VI | Cây lúa vụ Mùa | |||||||||
| 28 | 1 | Rầy nâu, rầy lưng trắng | 200 | 1500 | 65.5 | 65.5 | 53 | Khu vực VI, X, XI, XII | |||
| 29 | 2 | Bệnh đạo ôn | 0.8 | 10 | 20 | 91.5 | 91.5 | 128 | khu vực I, V, VI,VIII, IX, X, XI, XII | ||
| 30 | 3 | Sâu cuốn lá nhỏ | 3 | 25 | 67.5 | 67.5 | 56.5 | khu vực I, III, IV, VI,VIII, IX, X, XI, XII |