Tình hình sinh vật hại cây trồng trong tháng 8 năm 2025
182
1
| STT | TT | Sinh vật hại | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Phổ biến | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Cao | Mật độ, tỷ lệ (con/m2, %) Cá biệt | Diện tích nhiễm (ha) Tổng số | Diện tích nhiễm (ha) Nhẹ -TB | Diện tích nhiễm (ha) Nặng | Diện tích nhiễm (ha) Mất trắng | Diện tích phòng trừ (ha) | Phân bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2 | Bọ trĩ | 2 | 8 | 4 | 4 | 2 | Khu vực X | |||
| 12 | 3 | Bọ xít muỗi | 2.8 | 8 | 14 | 14 | 13 | Khu vực III, IX, X | |||
| 13 | 4 | Bệnh phồng lá | 2 | 15 | 5 | 5 | 3 | Khu vực III | |||
| 14 | III | Cây Mía | |||||||||
| 15 | 1 | Sâu đục thân | 2 | 7 | 6 | 6 | 6 | Khu vực VI | |||
| 16 | 2 | Rệp xơ bông trắng | 2.8 | 12 | 18 | 18 | 18 | Khu vực VI | |||
| 17 | IV | Chanh leo | |||||||||
| 18 | V | Cây Nhãn | |||||||||
| 19 | 1 | Bệnh thán thư | 1.2 | 15 | =4+4+2+1 | 11 | - | - | =4+4+2+1 | Khu vực VI | |
| 20 | 2 | Rệp | 1.5 | 10 | 13 | 13 | - | - | 13 | Khu vực VI |