Số liệu một số cây trồng trên địa bàn tỉnh Sơn La tháng 3 năm 2024
Tài liệu đính
kèm:
So lieu trong trot thang 3 nam 2024 . PDF
Bc chi tieu . PDF
11.987
463
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước (Tháng 3 năm 2023) | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này (Tháng 3 năm 2024) | So với cùng kỳ năm trước (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1.7. Lạc | |||||
| 32 | - Diện tích gieo trồng | Ha | 75 | 74 | ||
| 33 | - Diện tích thu hoạch | Ha | ||||
| 34 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | ||||
| 35 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | ||||
| 36 | 1.8. Đậu tương | |||||
| 37 | - Diện tích gieo trồng | Ha | 21 | 20 | ||
| 38 | - Diện tích thu hoạch | Ha | ||||
| 39 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | ||||
| 40 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn |