Số liệu một số cây trồng trên địa bàn tỉnh Sơn La tháng 3 năm 2024
Tài liệu đính
kèm:
So lieu trong trot thang 3 nam 2024 . PDF
Bc chi tieu . PDF
11.987
463
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Thực hiện cùng kỳ năm trước (Tháng 3 năm 2023) | Kế hoạch | Ước thực hiện kỳ này (Tháng 3 năm 2024) | So với cùng kỳ năm trước (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | 40.7 | 40.9 | 100.4 | |
| 12 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | 834 | 948 | 113.7 | |
| 13 | 1.3. Khoai lang | |||||
| 14 | - Diện tích gieo trồng | Ha | 28 | 27 | ||
| 15 | - Diện tích thu hoạch | Ha | ||||
| 16 | - Năng suất thu hoạch | Tạ/ha | ||||
| 17 | - Sản lượng thu hoạch | Tấn | ||||
| 18 | 1.4. Dong riềng | |||||
| 19 | - Diện tích gieo trồng | Ha | ||||
| 20 | - Diện tích thu hoạch | Ha |