Số liệu học sinh dân tộc tiểu học bỏ học lưu ban
14.044
6
| STT | Chỉ tiêu | Tổng số học sinh dân tộc thiểu số đầu năm học (người) | Tổng số (người) | Nữ (người) | Tỷ lệ học sinh DTTS bỏ học, lưu ban (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lớp 4 | 1340 | 6 | 1 | 0.4 |
| 32 | Lớp 5 | 1359 | 0 | 0 | |
| 33 | PHÒNG GDĐT HUYỆN PHÙ YÊN | 11690 | 104 | 36 | 0.9 |
| 34 | Học sinh bỏ học | x | 8 | 3 | 0.07 |
| 35 | Học sinh lưu ban | x | 96 | 33 | 0.82 |
| 36 | Lớp 1 | 2261 | 36 | 14 | 1.6 |
| 37 | Lớp 2 | 2242 | 17 | 9 | 0.75 |
| 38 | Lớp 3 | 2309 | 26 | 7 | 1.13 |
| 39 | Lớp 4 | 2294 | 16 | 3 | 0.7 |
| 40 | Lớp 5 | 2408 | 1 | 0 | 0.04 |