Số liệu học sinh dân tộc tiểu học bỏ học lưu ban
14.044
6
| STT | Chỉ tiêu | Tổng số học sinh dân tộc thiểu số đầu năm học (người) | Tổng số (người) | Nữ (người) | Tỷ lệ học sinh DTTS bỏ học, lưu ban (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Học sinh lưu ban | x | 129 | 36 | 1.83 |
| 12 | Lớp 1 | 1344 | 78 | 25 | 5.8 |
| 13 | Lớp 2 | 1311 | 32 | 7 | 2.44 |
| 14 | Lớp 3 | 1465 | 9 | 2 | 0.61 |
| 15 | Lớp 4 | 1458 | 7 | 1 | 0.48 |
| 16 | Lớp 5 | 1461 | 3 | 1 | 0.21 |
| 17 | PHÒNG GDĐT HUYỆN MỘC CHÂU | 8196 | 94 | 25 | |
| 18 | Học sinh bỏ học | x | 8 | 6 | 0.09 |
| 19 | Học sinh lưu ban | x | 94 | 25 | 1.16 |
| 20 | Lớp 1 | 1550 | 57 | 17 | 3.7 |