Số liệu cây trồng hàng năm trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2023
Tài liệu đính
kèm:
Chinh thuc cay hang nam . PDF
2.611
475
| STT | TT | Tên chỉ tiêu | Mã số | Đơn vị tính | Tổng số | 6 Tháng đầu năm | 6 Tháng cuối năm | Kinh tế Nhà nước | Kinh tế ngoài nhà nước | Kinh tế có VĐT trực tiếp nước ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2. Mạch | Diện tích gieo trồng | 01120911 | Ha | - | - | ||||
| 22 | Diện tích thu hoạch | 01120912 | Ha | - | - | |||||
| 23 | Năng suất thu hoạch | 01120914 | Tạ/ha | - | - | |||||
| 24 | Sản lượng | 0112091 | Tấn | |||||||
| 25 | 3. Kê | Diện tích gieo trồng | 01120921 | Ha | - | - | ||||
| 26 | Diện tích thu hoạch | 01120922 | Ha | - | - | |||||
| 27 | Năng suất thu hoạch | 01120924 | Tạ/ha | - | - | |||||
| 28 | Sản lượng | 0112092 | Tấn | |||||||
| 29 | 4. Cây lương thực có hạt khác (lúa mì, cao lương…) | Diện tích gieo trồng | 01120991 | Ha | - | - | ||||
| 30 | Diện tích thu hoạch | 01120992 | Ha | - | - |