Phòng chống thiên tai tháng 5 năm 2025
49
1
| STT | CHỈ TIÊU THIỆT HẠI | Đơn vị tính | Tổng thiệt hại | TP | Vân Hồ | Sốp Cộp | Mai Sơn | Sông Mã | Thuận Châu | Mường La | Yên Châu | Quỳnh Nhai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | THIỆT HẠI VỀ GIÁO DỤC | triệu đồng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Số điểm/trường bị ảnh hưởng | điểm | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | THIỆT HẠI VỀ VĂN HÓA | triệu đồng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Công trình văn hóa | cái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Thiệt hại một phần (dưới 30%) | cái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Diện tích lúa | ha | 3.138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Diện tích mạ | ha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | Diện tích lúa sau gieo trồng từ trên 10-45 ngày | 3.138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Thiệt hại trên 70% | ha | 0.17 | 0 | 0 | 0.17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Thiệt hại từ 30%-70% | ha | 2.968 | 0 | 0 | 2.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |