Mã số Thẻ Thanh tra thuộc thầm quyền của Tổng Thanh tra Chính phủ (Quy định cũ)
27.762
1.357
| STT | Họ và Tên người được cấp Thẻ Thanh tra | Mã số Thẻ Thanh tra | Ngạch Thanh tra | Cơ quan Công tác |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Lò Văn Hùng | T18-0218 | Thanh tra viên | Thanh tra Ban Dân Tộc Tỉnh Sơn La |
| 202 | Nguyễn Thị Kim Anh | T18-0219 | Thanh tra viên | Thanh tra Ban Dân Tộc Tỉnh Sơn La |
| 203 | Chu Thị Luyến | T18-0220 | Thanh tra viên | Thanh tra Sở Nội vụ Tỉnh Sơn La |
| 204 | Lương Thị Huệ | T18-0221 | Thanh tra viên | Thanh tra Sở Thông tin và Truyền Thông Tỉnh Sơn La |
| 205 | Dương Thanh Phúc | T18-0222 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La |
| 206 | Lò Văn Dung | T18-0223 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La |
| 207 | Lê Thị Xuân | T18-0224 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La |
| 208 | Hoàng Việt Anh | T18-0225 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La |
| 209 | Đinh Văn Sỹ | T18-0226 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn |
| 210 | Cầm Duy Khánh | T18-0227 | Thanh tra viên | Thanh tra Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La |