Mã số Thẻ Thanh tra thuộc thầm quyền của Tổng Thanh tra Chính phủ (Quy định cũ)
27.762
1.357
| STT | Họ và Tên người được cấp Thẻ Thanh tra | Mã số Thẻ Thanh tra | Ngạch Thanh tra | Cơ quan Công tác |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Đinh Kiều Hưng | T18-025 | Thanh tra viên | Thanh tra tỉnh |
| 12 | Cầm Văn Hùng | T18-026 | Thanh tra viên | Thanh tra tỉnh |
| 13 | Đinh Đắc Thế | T18-027 | Thanh tra viên | Thanh tra tỉnh |
| 14 | Nguyễn Hải Thành | T18-028 | Thanh tra viên | Thanh tra tỉnh |
| 15 | Mai Thanh Bình | T18-029 | Thanh tra viên | Thanh tra tỉnh |
| 16 | Lò Văn Phát | T18-030 | Thanh tra viên | Thanh tra huyện Sông Mã |
| 17 | Lò Văn Chung | T18-031 | Thanh tra viên | Thanh tra huyện Sông Mã |
| 18 | Phùng Huy Đức | T18-032 | Thanh tra viên | Thanh tra huyện Mường La |
| 19 | Trần Hồng Sơn | T18-033 | Thanh tra viên | Thanh tra huyện Mai Sơn |
| 20 | Nguyễn Thị Hồng | T18-034 | Thanh tra viên | Thanh tra huyện Mai Sơn |