Mã định danh của các đơn vị cấp 4 thuộc, trực thuộc các cơ quan, đơn vị có mã định danh cấp 3
Tài liệu đính
kèm:
TemplateImportMaDinhDanhDienTuBoNganhDiaPhuongqd202020qdttgCap4 . XLSX
977
120
| STT | Mã cấp 4 | Tên cơ quan, đơn vị cấp 4 | Địa chỉ | Điện thoại | Website | Mã đã cấp theo QCVN102:2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | H52.65.10.15 | Trường MN Mường Lang | Bản Đung, xã Mường Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0362 382718 | 015.10.65.H52 | ||
| 462 | H52.65.10.16 | Trường MN Mường Thải | Bản Thải, xã Mường Thải, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0973 227143 | 016.10.65.H52 | ||
| 463 | H52.65.10.17 | Trường MN Phong Lan, Nam Phong | Bản Đá Mài, xã Nam Phong, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0984 127455 | 017.10.65.H52 | ||
| 464 | H52.65.10.18 | Trường MN Sập Xa | Bản Nà Lạy, xã Sập Xa, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0978 213868 | 018.10.65.H52 | ||
| 465 | H52.65.10.19 | Trường MN Sơn Ca, Bắc Phong | Bản Đá Phổ, xã Bắc Phong, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0393 966085 | 019.10.65.H52 | ||
| 466 | H52.65.10.20 | Trường MN Tân Lang | Bản Thịnh Lang, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0984 474669 | 020.10.65.H52 | ||
| 467 | H52.65.10.21 | Trường MN Tân Phong | Bản Vạn Yên, xã Tân Phong, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0977 661225 | 021.10.65.H52 | ||
| 468 | H52.65.10.22 | Trường MN Tường Hạ | Bản Cóc 1, xã Tường Hạ, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0396 115972 | 022.10.65.H52 | ||
| 469 | H52.65.10.23 | Trường MN Tường Phù | Bản Bùa Thương I, xã Thường Phù, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0985 473788 | 023.10.65.H52 | ||
| 470 | H52.65.10.24 | Trường MN Thuỷ Tiên | Bản Pa, xã Tường Tiến, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | 0985 962086 | 024.10.65.H52 |