Kiểm định chất lượng và trường đạt chuẩn quốc gia
11
1
| STT | Huyện | Xã phường | Bậc học | Loại hình trường | Mã trường | Tên trường | Mức KĐCLGĐ | QĐ Công nhận đạt KĐCLGĐ | Mức CQG | QĐ công nhận đạt CQG | Năm thực hiện | Nội dung thực hiện | KQ CQG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Thành phố | Phường Tô Hiệu | THPT | THPT | 14000701 | THPT Tô Hiệu | Cấp độ 2 | 1203/QĐ-SGDĐT ngày 22/12/2025 | Mức độ 1 | 14/QĐ-SGDĐT ngày 08/01/2026 | 2026 | Công nhận mới | CQG |
| 602 | Thuận Châu | Xã Thuận Châu | THPT | THPT | 14000721 | THPT Tông Lệnh | Cấp độ 2 | 176/QĐ-SGDĐT ngày 05/02/2020 | Mức độ 1 | 245/QĐ-UBND ngày 10/02/2020 | 2020 | Công nhận mới | CQG |
| 603 | Mộc Châu | Phường Vân Sơn | THPT | THPT | 14000706 | THPT Thảo Nguyên | Cấp độ 2 | 1046/QĐ-SGDĐT ngày 07/10/2022 | Mức độ 1 | 2216/QĐ-UBND ngày 25/10/2022 | 2022 | Công nhận mới | CQG |
| 604 | Thuận Châu | Xã Thuận Châu | THPT | THPT | 14000704 | THPT Thuận Châu | Cấp độ 2 | 1184/QĐ-SGDĐT ngày 16/12/2021 | Mức độ 1 | 3311/QĐ-UBND ngày 31/12/2021 | 2021 | Công nhận lại | CQG |
| 605 | Vân Hồ | Xã Vân Hồ | THPT | THPT | 14000731 | THPT Vân Hồ | Cấp độ 2 | 150/QĐ-SGDĐT ngày 18/02/2025 | Mức độ 1 | 401/QĐ-UBND ngày 23/02/2025 | 2025 | Công nhận mới | CQG |
| 606 | Yên Châu | Xã Yên Châu | THPT | THPT | 14000715 | THPT Yên Châu | Cấp độ 2 | 1709/QĐ-SGDĐT ngày 16/12/2023 | Mức độ 1 | 2869/QĐ-UBND ngày 29/12/2023 | 2023 | Công nhận lại | CQG |
| 607 | Thành phố | Phường Tô Hiệu | THPT | Trung tâm | 1400002001 | Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập tỉnh | Chưa kiểm định | Chưa kiểm định | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá | Chưa đánh giá |