Kết quả sản xuất lâm nghiệp
24
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Tháng 1 | Tháng 10 | Mã số | Tháng 12 | Tháng 11 | Tháng 5 | Tháng 4 | Tháng 3 | Tháng 2 | Tháng 9 | Tháng 8 | Tháng 7 | Tháng 6 | Luỹ kế từ đầu năm | Ghi chú | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Hoa phong lan | 100 giỏ | ||||||||||||||||
| 32 | Vi phạm quy định về phát triển rừng, bảo vệ rừng | 15 | 8 | 3030102 | 15 | 12 | 33 | 14 | 2 | 9 | 2 | 9 | 31 | 57 | 207 | |||
| 33 | Sản lượng các loại lâm sản ngoài gỗ thu nhặt từ rừng | 2010307 | ||||||||||||||||
| 34 | Thảo quả | Tấn | ||||||||||||||||
| 35 | Sản phẩm thu nhặt khác | Tấn | ||||||||||||||||
| 36 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng tự nhiên | 2010101 | m3 | |||||||||||||||
| 37 | Trúc, le | 3 | 3 | 1000 cây | ||||||||||||||
| 38 | Sâm ngọc linh | Kg | ||||||||||||||||
| 39 | Quả sấu | Tấn | ||||||||||||||||
| 40 | Vi phạm quy định về kinh doanh giống cây lâm nghiệp chính | 303010201 | 0 |