Kết quả sản xuất lâm nghiệp
24
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Tháng 1 | Tháng 10 | Mã số | Tháng 12 | Tháng 11 | Tháng 5 | Tháng 4 | Tháng 3 | Tháng 2 | Tháng 9 | Tháng 8 | Tháng 7 | Tháng 6 | Luỹ kế từ đầu năm | Ghi chú | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diện tích rừng trồng mới tập trung | 0 | 36.28 | 101 | 522.5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150 | 59.56 | 70.7 | 839.04 | Tháng, quý, năm | ha | |
| 22 | . | 0 | ||||||||||||||||
| 23 | Sa nhân | Kg | ||||||||||||||||
| 24 | Phá rừng trái pháp luật | 15 | 8 | 303010207 | 15 | 12 | 30 | 11 | 2 | 9 | 2 | 9 | 31 | 57 | 201 | |||
| 25 | Thu qua Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam | 0 | 50101 | 0 | 50378209 | 40194579 | 0 | 0 | 26089168 | 116661956 | ||||||||
| 26 | Vi phạm quy định về quản lý lâm sản | 4 | 4 | 3030103 | 0 | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26 | |||
| 27 | Số lượng cây giống lâm nghiệp | 105 | 1460 | 0 | 0 | 1500 | 2960 | Tháng, quý, năm | 1.000 cây | |||||||||
| 28 | Khoanh nuôi mới | 0 | 10301 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ha | |||||||
| 29 | Trầm hương | Kg | ||||||||||||||||
| 30 | Sản phẩm lấy thân họ tre khác | 1000 cây |