Kết quả sản xuất lâm nghiệp
24
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Tháng 1 | Tháng 10 | Mã số | Tháng 12 | Tháng 11 | Tháng 5 | Tháng 4 | Tháng 3 | Tháng 2 | Tháng 9 | Tháng 8 | Tháng 7 | Tháng 6 | Luỹ kế từ đầu năm | Ghi chú | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Từ cơ sở kinh doanh du lịch | 0 | 5010203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||
| 12 | Số lượng cá thể | 0 | cá thể | |||||||||||||||
| 13 | Khai thác rừng trái pháp luật | 1 | 0 | 303010107 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | |||||||
| 14 | BẢO VỆ RỪNG | 3 | ||||||||||||||||
| 15 | Vi phạm quy định về quản lý hồ sơ lâm sản trong vận chuyển, mua bán, cất giữ, chế biến lâm sản | 1 | 2 | 303010303 | 0 | 1 | 1 | 5 | ||||||||||
| 16 | Động vật rừng thông thường | 303050203 | 0 | |||||||||||||||
| 17 | Số vụ vi phạm | 20 | 12 | 30301 | 17 | 17 | 37 | 18 | 4 | 12 | 2 | 12 | 32 | 60 | 243 | Tháng, quý, năm | Vụ | |
| 18 | Rừng phòng hộ | 0 | 36.28 | 10101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150 | 0 | 0 | 186.28 | ||||
| 19 | Tre/lồ ô | 9758 | 2985 | 4402 | 17145 | 1000 cây | ||||||||||||
| 20 | Sản phẩm nhựa cây khác | Tấn |