Kết quả sản xuất lâm nghiệp
200
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 3.1 | Khoanh nuôi mới | 10301 | ha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| 12 | 2026 | 3.2 | Khoanh nuôi chuyển tiếp | 10302 | ha | 23036 | 23036 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | |||||||
| 13 | 2026 | 4 | Số lượng cây lâm nghiệp trồng phân tán | 104 | Tháng, quý, năm | 1.000 cây | 0 | 12.522 | 0 | 0 | 0 | 179.763 | 36.055 | 60.079 | 0 | 288.419 | ||||
| 14 | 2026 | 5 | Số lượng cây giống lâm nghiệp | 105 | Tháng, quý, năm | 1.000 cây | 1460 | 1500 | 0 | 0 | 2960 | |||||||||
| 15 | 2026 | II | SẢN LƯỢNG GỖ VÀ LÂM SẢN NGOÀI GỖ | 2 | ||||||||||||||||
| 16 | 2026 | 1 | Sản lượng gỗ khai thác | 20101 | Tháng, quý, năm | |||||||||||||||
| 17 | 2026 | 1.1 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng tự nhiên | 2010101 | m3 | |||||||||||||||
| 18 | 2026 | 1.1.1 | Sản lượng gỗ khai thác chính | 201010101 | m3 | |||||||||||||||
| 19 | 2026 | 1.1.2 | Sản lượng gỗ khai thác tận dụng, tận thu | 201010102 | m3 | |||||||||||||||
| 20 | 2026 | 1.2 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng trồng tập trung (không kể sản lượng khai thác gỗ cao su) | 2010102 |