Kết quả sản xuất lâm nghiệp
24
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Tháng 1 | Tháng 10 | Mã số | Tháng 12 | Tháng 11 | Tháng 5 | Tháng 4 | Tháng 3 | Tháng 2 | Tháng 9 | Tháng 8 | Tháng 7 | Tháng 6 | Luỹ kế từ đầu năm | Ghi chú | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Lấn, chiếm rừng | 303010101 | 0 | |||||||||||||||
| 172 | Tội vi phạm quy định về quản lý, bảo vệ động vật hoang dã | 303020104 | 0 | |||||||||||||||
| 173 | Diện tích rừng bị giảm | 6.381 | 2.749 | 30303 | 0.298 | 0.124 | Tháng, quý, năm | ha | ||||||||||
| 174 | Sản lượng gỗ khai thác từ loài cây đặc sản khác | 2010105 | m3 | |||||||||||||||
| 175 | Vi phạm quy định về hồ sơ, thủ tục khai thác lâm sản có nguồn gốc hợp pháp | 303010105 | 0 |