Kết quả sản xuất lâm nghiệp
25
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Tháng 1 | Tháng 10 | Mã số | Tháng 12 | Tháng 11 | Tháng 5 | Tháng 4 | Tháng 3 | Tháng 2 | Tháng 9 | Tháng 8 | Tháng 7 | Tháng 6 | Luỹ kế từ đầu năm | Ghi chú | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Vi phạm các quy định của pháp luật về phòng cháy và chữa cháy rừng gây cháy rừng | 303010204 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||
| 162 | Xử lý hình sự | 0 | 0 | 3030201 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 7 | |||
| 163 | Lá dừa nước | 1000 lá | ||||||||||||||||
| 164 | Gỗ thông thường | 0.813 | 0.019 | 303050101 | 0.467 | 5.337 | 2.094 | 1.051 | 1.352 | 4.268 | 15.401 | m3 | ||||||
| 165 | Vi phạm quy định về quản lý rừng, sử dụng rừng | 1 | 0 | 3030101 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10 | |||
| 166 | PHÁT TRIỂN RỪNG | 1 | ||||||||||||||||
| 167 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng trồng tập trung (không kể sản lượng khai thác gỗ cao su) | 2010102 | ||||||||||||||||
| 168 | Số lượng | 0 | cá thể | |||||||||||||||
| 169 | Do cháy rừng | 3030302 | 2.3845 | 2.3845 | ||||||||||||||
| 170 | Sản phẩm lấy vỏ khác | Tấn |