Hỗ trợ học nghề
120
0
| STT | Mã kỳ | STT | Cơ sở dạy nghề | Họ và tên | Số QĐ | Số sổ BHXH | Năm sinh (nam) | Năm sinh (nữ) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (tổng số) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (từ ngày) | Số tháng hưởng hỗ trợ học nghề (đến ngày) | Số tiền hỗ trợ hàng tháng (đồng/tháng) | Tổng số tiền hưởng hỗ trợ học nghề (đồng) | Nghề được học | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606291041 | 14 | Trường Cao đẳng kỹ thuật công nghệ Sơn La | Quàng Văn Thường | 751/QĐ-SLĐTBXH | 1408002340 | 05/07/1983 | 05 | 28/11/2017 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tổ 9, Quyết Thắng, TP Sơn La, Sơn La.Đt: 0913115783 | ||
| 12 | 202606291041 | 3 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Sơn La | Trần Thị Ngọc Oanh | 06/QĐ-LĐTBXH | 3011036525 | 06/08/1986 | 03 | 21/12/2015 | 20/3/2015 | 600000 | 1800000 | May Công nghiệp | Tổ 2, Phường Chiềng Sinh, TP Sơn La, tỉnh Sơn LaĐT: 0976294148 | |
| 13 | 202606291041 | 4 | Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Sơn La | Đinh Thị Hiêm | 04/QĐ-LĐTBXH | 0114125208 | 05/10/1984 | 03 | 21/12/2015 | 20/3/2015 | 600000 | 1800000 | May Công nghiệp | Tổ 14, Phường Quyết Thắng, TP Sơn La, tỉnh Sơn LaĐT: 10693152471 | |
| 14 | 202606291041 | 5 | Trung tâm dạy nghề thuộc Công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Lò Văn Soái | 333/QĐ-LĐTBXH | 1411003522 | 16/06/1986 | 5 | 07/04/2016 | 30/08/2016 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Huổi Ca, xã Mường Và, Sốp Cộp, Sơn LaĐT: 01697690980 | |
| 15 | 202606291041 | 6 | Trung tâm dạy nghề thuộc Công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Tòng Văn Tinh | 106/QĐ-LĐTBXH | 1412000840 | 23/04/1983 | 6 | 15/01/2016 | 14/7/2016 | 1000000 | 6000000 | Lái xe hạng C | Bản Nà Lốc, xã Sốp Cộp, Sốp Cộp, Sơn LaĐT: 0988034357 | |
| 16 | 202606291041 | 15 | Trung tâm dạy nghề thuộc công ty cổ phần cơ khí Sơn La | Nguyễn Chí Thanh | 487/QĐ-SLĐTBXH | 1806001305 | 22/09/1977 | 05 | 01/12/2017 | 24/04/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Tiểu khu 1, Mường Bú, Mường la, Sơn La.ĐT:01655306764 | |
| 17 | 202606291041 | 16 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Hoàng Văn Toan | 229/QĐ-SLĐTBXH | 1898002461 | 13/01/1977 | 5 | 30/03/2018 | 10/08/2018 | 1000000 | 5000000 | Lái xe hạng C | Bản Ngòi, Chiềng Chung, Mai Sơn, Sơn La.ĐT: 0971634823 | |
| 18 | 202606291041 | 17 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Vũ Văn Chung | 421/QĐ-SLĐTBXH | 1896011298 | 15/12/1972 | 4 | 30/05/2018 | 10/09/2018 | 1,000,000 | 4,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 5, Chiềng Lề, TP Sơn La, Sơn La.ĐT; 01697992856 | |
| 19 | 202606291041 | 18 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Trần Thị Hải Anh | 471/QĐ-SLĐTBXH | 1802000201 | 12/03/1981 | 3 | 04/06/2018 | 27/08/2018 | 1,000,000 | 3,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 4, Chiềng Sinh, TP Sơn La, Sơn La.ĐT;01697456978 | |
| 20 | 202606291041 | 19 | Trung tâm Dạy nghề thuộc công ty cổ phần Cơ khí Sơn La | Phạm Thị Nguyệt | 518/QĐ-SLĐTBXH | 1801002493 | 01/01/1974 | 03 | 14/06/2018 | 07/09/2018 | 1,000,000 | 3,000,000 | Lái xe hạng B2 | Tổ 4, phường Chiềng Sinh, tp Sơn La, Sơn La.ĐT: 0962257930.. |