Dữ liệu xây dựng văn bản quy phạm pháp luật
10
0
| STT | mã kỳ | Số ký hiệu văn bản | Ngày tháng ban hành | Trích yếu văn bản | Ngày hiệu lực thi hành |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607231446 | 133/2025/NQ-HĐND | 45920 | bãi bỏ một số nội dung quy định tại Nghị quyết số 44/2017/NQ-HĐND ngày 21 tháng 7 năm 2017 của HĐND tỉnh Quy định nội dung, mức chi bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh tại trụ sở tiếp công dân hoặc địa điểm tiếp công dân theo quy định tại Nghị định số 64/2014/NĐ-CP trên địa bàn tỉnh Sơn La. | 45931 |
| 12 | 202607231446 | 134/2025/NQ-HĐND | 45920 | quy định mức chi thực hiện các hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Sơn La. | 45931 |
| 13 | 202607231446 | 136/2025/NQ-HĐND | 45920 | quy định nội dung, mức chi bảo đảm hoạt động giám sát, phản biện xã hội của Cơ quan Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các cấp trên địa bàn tỉnh Sơn La. | 45931 |
| 14 | 202607231446 | 128/2025/NQ-HĐND | 45920 | Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ hoạt động của Hội đồng tư vấn thuộc Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Sơn La | 45931 |
| 15 | 202607231446 | 140/2025/NQ-HĐND | 45982 | Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 tỉnh Sơn La | 45992 |
| 16 | 202607231446 | 155/2025/NQ-HĐND | 46020 | Quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh. | 46030 |
| 17 | 202606022127 |