Dữ liệu về trường trung học phổ thông
9
2
| STT | Quy mô | Đạt chuẩn quốc gia | Tên trường | Mã trường | Đơn vị quản lý | Loại hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trường phổ thông | Đạt chuẩn mức 1 | TRƯỜNG PTDTNT THCS VÀ THPT SỐP CỘP | 14127E01 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập |
| 32 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT BẮC YÊN | 14000709 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 33 | Trường phổ thông | THPT MƯỜNG GIÔN | 14000718 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 34 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT CO MẠ | 14000727 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 35 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT VÂN HỒ | 14000731 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 36 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT MƯỜNG LẦM | 14000717 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 37 | ||||||
| 38 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT TÂN LẬP | 14000726 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 39 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT SÔNG MÃ | 14000711 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập | |
| 40 | Trường phổ thông | TRƯỜNG THPT CHIỀNG KHƯƠNG | 14000720 | Sở giáo dục đào tạo tỉnh Sơn La | Công lập |