Dữ liệu về thông tin tuyến đường
17
0
| STT | Chiều dài thực tế | Địa danh điểm đầu | Điểm cuối tuyến | Điểm đầu tuyến | Tên đoạn tuyến | Địa danh điểm cuối | Thông tin tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 23.5 | Km0+000 | Xã Mường É | Xã Nậm Lầu | ĐT.117 (Chiềng Bôm-Mường É) | Km23+500 | |
| 42 | 5.6 | Km0+000 | Xã Vân Hồ | Xã Vân Hồ | ĐT.101 (Hoà Bình - Chiềng Yên) | Km5+600 | |
| 43 | 8.1 | Km0+000 | Xã Chiềng La | Xã Mường Khiêng | ĐT.116 (Bó Mười - Tông Cọ) | Km8+100 | |
| 44 | 42.18 | Km0+000 | Phường Vân Sơn | Xã Vân Hồ | ĐT.101 (Chiềng Yên - Phiêng Luông) | Km51+500 | |
| 45 | 1.9 | Km0+000 | Xã Vân Hồ | Xã Vân Hồ | ĐT.101 (QL,6 - Lóng Luông) | Km1+920 | |
| 46 | 60.3 | Km0+000 | Xã Mường Lèo | Xã Sốp Cộp | ĐT.105 (Sốp Cộp-Mường Lèo) | Km60+343 | |
| 47 | 38.83 | Km0+000 | Xã Mường Lạn | Xã Sốp Cộp | ĐT.105 (Sốp Cộp - Mường Lạn - Mốc 187) | Km38+830 | |
| 48 | 51.2 | Km0+000 | Xã Chiềng Lao | Xã Mường Giôn | ĐT.106 | Km51+200 | |
| 49 | 3.68 | Km0+000 | Xã Tô Múa | Xã Tô Múa | ĐT.101 (QL.43- Chiềng Khoa) | Km3+700 | |
| 50 | 30 | Km0+000 | Xã Bó Sinh | Xã Co Mạ | ĐT.108 (Co Mạ - Bó Sinh) | Km30+000 |