Dữ liệu về thông tin tuyến đường
17
0
| STT | Chiều dài thực tế | Địa danh điểm đầu | Điểm cuối tuyến | Điểm đầu tuyến | Tên đoạn tuyến | Địa danh điểm cuối | Thông tin tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 15 | Km5+000 | Xã Mường Chanh | Xã Chiềng Cơi | ĐT.117 (Bản Mòng - Mường Chanh) | Km20+000 | |
| 32 | 55.2 | Km217+000 | Xã Quỳnh Nhai | Xã Mường Giôn | QL.279 | Km272+200 | |
| 33 | 7.5 | Km0+000 | Xã Mường Khiêng | Xã Mường Khiêng | ĐT.116 (Mường Khiêng - Liệp Tè) | Km7+500 | |
| 34 | 33 | Km0+000 | Xã Quỳnh Nhai | Xã Thuận Châu | QL.6B | Km33+000 | |
| 35 | 55.33 | Km0 | Xã Mai Sơn | Xã Chiềng Hặc | QL.6C (Tà Làng-Cò Nòi) | Km56 | |
| 36 | 23.94 | Km0+000 | Xã Mường Chiên | Xã Mường Giôn | ĐT.107 | Km24+200 | |
| 37 | 48 | Km0+000 | Xã Song Khủa | Xã Vân Hồ | ĐT.101 (QL,6 - Vân Hồ - Quang Minh) | Km48+200 | |
| 38 | 2.5 | Km0+000 | Xã Chiềng La | Xã Chiềng La | ĐT.116 (Chiềng Ngàm - Noong Lay) | Km2+500 | |
| 39 | 19 | Km0+000 | Xã Chiềng Sung | Xã Tà Hộc | ĐT.110 (Hát Lót - Chiềng Sung) | Km19+300 | |
| 40 | 31.5 | Km0 | Xã Yên Sơn | Xã Yên Châu | ĐT.103 | Km32 |