Dữ liệu về thông tin tuyến đường
17
0
| STT | Chiều dài thực tế | Địa danh điểm đầu | Điểm cuối tuyến | Điểm đầu tuyến | Tên đoạn tuyến | Địa danh điểm cuối | Thông tin tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 33.74 | Km0+000 | Xã Tân Yên | Phường Thảo Nguyên | ĐT.104 | Km33+540 | |
| 22 | 39 | Km0+000 | Xã Mường Chiên | Xã Mường Giôn | ĐT.107B | Km39+000 | |
| 23 | 27.1 | Km0+000 | Xã Mường Hung | Xã Huổi Một | ĐT.115 (Huổi một - Mường Hung) | Km27+100 | |
| 24 | 26.67 | Km0+000 | Xã Nậm Ty | Xã Nậm Lầu | ĐT.117C | Km27+000 | |
| 25 | 13.2 | Km0 | Xã Phiêng Khoài | Xã Phiêng Khoài | QL.6C (Kim Chung-Lao Khô) | Km13+200 | |
| 26 | 36.82 | Km0+000,0 | Xã Ngọc Chiến | Xã Mường La | ĐT.109 | Km38+000,0 | |
| 27 | 12.4 | Km0+000 | Km13+200 | Km0+000 | ĐT.114 (Mường Bang - Đông Nghê) | Km13+200 | |
| 28 | 6 | Km0+000 | Khu Công nghiệp Mai Sơn | xã Chiềng Mung | ĐT.118 | Km6+000 | |
| 29 | 63.2 | Km0+000 | Km63+000 | Km0+000 | ĐT.114 (Tân Lang - Huy Hạ) | Km63+000 | |
| 30 | 44 | Km0+000 | Km47+200 | Km0+000 | ĐT.111 | Km47+200 |