Dữ liệu về thông tin tuyến đường
17
0
| STT | Chiều dài thực tế | Địa danh điểm đầu | Điểm cuối tuyến | Điểm đầu tuyến | Tên đoạn tuyến | Địa danh điểm cuối | Thông tin tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 16 | Km0+000 | Xã Chiềng Mai | Xã Mường Chanh | ĐT.117 (Mường Chanh-Chiềng Ban) | Km16+000 | |
| 12 | 72.2 | Km0+000 | Xã Chiềng Sơn | Xã Vân Hồ | ĐT.102 | Km82+700 | |
| 13 | 50.3 | Km281+000 | Xã Sông Mã | Xã Bó Sinh | QL.12 | Km331+300 | |
| 14 | 77.45 | Km28+300 | Phường Tô Hiệu | Xã Chiềng Lao | QL.279D | Km105+750 | |
| 15 | 112.9 | Km0+000 | Cửa khẩu Lóng Sập | Xã Gia Phù | QL.43 | Km119+000 | |
| 16 | 18.87 | Km289+950 | Phường Chiềng Cơi | Xã Chiềng Mung | QL.6 | Km308+820 | |
| 17 | 27.7 | Km0+595 | Xã Sốp Cộp | Xã Sốp Cộp | ĐT.105A | Km28+476 | |
| 18 | 38 | Km0+000 | Xã Mường Bú | Xã Mai Sơn | ĐT.110 (Hát Lót - Mường Bú) | Km38+400 | |
| 19 | 1.8 | Km0+000 | Xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | ĐT.110 (Hát Lót - Thống Nhất) | Km1+800 | |
| 20 | 119.81 | Km0+000 | Xã Sốp Cộp | Ngã ba Chiềng Sinh | QL.4G | Km119+812 |